bố phòng
Định nghĩa
- Động từ:
- Bố trí lực lượng, phương tiện để phòng ngự, chống lại sự tấn công: Hành động sắp xếp, chuẩn bị các biện pháp và lực lượng nhằm bảo vệ một khu vực, vị trí trước nguy cơ bị tấn công.
- Chuẩn bị, sắp xếp để đối phó với một tình huống xấu có thể xảy ra: Nghĩa mở rộng, chỉ việc lên kế hoạch, bố trí để ứng phó với các rủi ro, mối đe dọa tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bộ đội đang bố phòng dọc theo biên giới. (Quân đội đang bố trí phòng ngự dọc theo biên giới.)
- Thành phố bố phòng nghiêm ngặt để đối phó với cơn bão. (Thành phố chuẩn bị các biện pháp phòng ngự nghiêm ngặt để đối phó với cơn bão.)
- Công ty cần bố phòng trước nguy cơ tấn công mạng. (Công ty cần có các biện pháp phòng ngự trước nguy cơ tấn công mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bố phòng cẩn mật / nghiêm ngặt": bố trí phòng thủ một cách kỹ lưỡng, chặt chẽ, không để lộ sơ hở.
- Căn cứ quân sự được bố phòng cẩn mật với nhiều lớp rào chắn. (Căn cứ quân sự được bố trí phòng thủ chặt chẽ với nhiều lớp rào chắn.)
- "công sự bố phòng": các công trình, vật cản được xây dựng với mục đích phòng ngự (như hầm hào, lô cốt, chướng ngại vật).
- Địch đã xây dựng hệ thống công sự bố phòng vững chắc. (Địch đã xây dựng hệ thống công trình phòng ngự vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phòng thủ (động từ): chống lại sự tấn công để bảo vệ. "Bố phòng" nhấn mạnh vào hành động bố trí, chuẩn bị cho việc phòng thủ.
- Phòng ngự (danh từ/động từ): từ đồng nghĩa gần, chỉ việc giữ, chống giữ để bảo vệ.
- Phòng bị (động từ): chuẩn bị sẵn sàng để đối phó. "Phòng bị" có phạm vi rộng hơn, có thể dùng trong cả quân sự và đời sống.
Từ đồng nghĩa
- Phòng thủ: giữ, chống giữ.
- Phòng ngự: chống giữ, bảo vệ.
- Phòng bị: chuẩn bị, đề phòng.
- Phòng vệ: chống đỡ để tự bảo vệ.
Từ trái nghĩa
- Tấn công: hành động chủ động tìm cách đánh đối phương.
- Công kích: tấn công, đánh vào.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- "Bố trí bố phòng": (cụm từ lặp để nhấn mạnh) việc sắp xếp, bố trí lực lượng và phương tiện phòng ngự.
- Việc bố trí bố phòng tại khu vực này đã hoàn tất. (Việc sắp xếp lực lượng phòng ngự tại khu vực này đã hoàn tất.)